mistletoe family

mistletoe family

A sprig of mistletoe family plant grows on the branch of an apple tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ tầm gửi: "mistletoe family" chỉ một họ thực vật, trong một số hệ thống phân loại bao gồm họ Tầm gửi (Viscaceae). Đây các cây bụi, cây gỗ nhỏ hoặc cây bụi thấp, sống ký sinh hoặc bán ký sinhvùng nhiệt đới ôn đới. Chúng bám vào cây chủ bằng các giác mút (haustoria). Trong một số hệ thống phân loại khác, nhóm này được coi một phân họ của họ Đàn hương (Loranthaceae).
dụ sử dụng
  • (Họ tầm gửi bao gồm nhiều loài sống ký sinh trên cây.)
  • (Các nhà thực vật học thường tranh luận về cách phân loại họ tầm gửi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the mistletoe family": thuộc về họ tầm gửi.
    • This plant belongs to the mistletoe family and relies on a host tree for nutrients. (Loài cây này thuộc họ tầm gửi phụ thuộc vào cây chủ để lấy chất dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mistletoe (danh từ): cây tầm gửi (chỉ một loài cụ thể trong họ này).

    • We hung mistletoe at Christmas. (Chúng tôi treo cây tầm gửi vào dịp Giáng sinh.)
  • Viscaceae (danh từ riêng): tên khoa học của họ Tầm gửi, thường được coi đồng nghĩa với "mistletoe family".

    • Viscaceae is another name for the mistletoe family. (Viscaceae một tên gọi khác của họ tầm gửi.)
Từ đồng nghĩa
  • Loranthaceae (phân họ): trong một số hệ thống phân loại, "mistletoe family" được coi một phân họ của Loranthaceae.
  • Parasitic plant family: họ thực vật ký sinh.
Các cụm từ liên quan
  • Mistletoe family classification: sự phân loại họ tầm gửi.
    • The mistletoe family classification has been revised by modern botanists. (Sự phân loại họ tầm gửi đã được các nhà thực vật học hiện đại sửa đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss under the mistletoe: hôn dưới cành tầm gửi (phong tục Giáng sinh, không liên quan trực tiếp đến họ thực vật, nhưng thường gắn với từ "mistletoe").
    • They shared a kiss under the mistletoe at the party. (Họ trao nhau một nụ hôn dưới cành tầm gửi tại bữa tiệc.)